Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phối Hợp Phản Ứng với Bùng Phát Viêm Gan A – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Giải Thích Về Kế Hoạch Điều Trị Sức Khỏe Tâm Thần – Easy Level
Từ Vựng: Treatment: (n) sự điều trị Plan: (n) kế hoạch; (v) lên kế hoạch Goal: (n) mục tiêu Patient: (n) bệnh nhân Change: (v) thay đổi; (n) sự thay đổi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Lộ Trình Sản Phẩm và Ưu Tiên Hàng Quý – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Importing Goods with Health Certificates – Easy Level
Từ Vựng: Certificate: (n) giấy chứng nhận Authority: (n) cơ quan có thẩm quyền Importer: (n) người nhập khẩu Customs: (n) hải quan Valid: (adj) hợp lệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: So Sánh Nhãn Hiệu Đã Đăng Ký và Nhãn Hiệu Bị Cho Là Vi Phạm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Bảo Trì Sơ Đồ Mạng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Đầu Tư: Pitching a Hedging Strategy for Currency Exposure – Advanced Level
Từ Vựng: Hedging: (n) phòng ngừa rủi ro Exposure: (n) mức độ rủi ro, sự tiếp xúc với rủi ro Forward contract: (n) hợp đồng kỳ hạn Currency: (n) tiền tệ Acquisition: (n) sự mua lại, sự thâu tóm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Advising a Solicitor on Interview Pace – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Designing a Growing Child’s Bedroom – Medium Level
Từ Vựng: Adaptable: (adj) có thể thích nghi Shelves: (n) kệ, giá sách Adjusts: (v) điều chỉnh Rounded: (adj) bo tròn Calmness: (n) sự yên tĩnh, sự bình tĩnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đề Xuất Ngân Sách Nộp Đơn SHTT Toàn Cầu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz