Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Soạn Thảo Thư Trước Khi Khởi Kiện – Easy Level
Từ Vựng: Claim: (n) yêu cầu bồi thường; (v) yêu cầu, đòi hỏi Letter: (n) thư, văn bản Action: (n) hành động pháp lý, vụ kiện Reply: (v) trả lời; (n) sự trả lời Court: (n) tòa án Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Configuring Endpoint Detection and Response Tool – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xóa Danh Sách Vi Phạm Khỏi Sàn Thương Mại – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình ROI Của Chương Trình Phát Triển Quản Lý – Medium Level
Từ Vựng: Roi: (n) lợi tức đầu tư Programme: (n) chương trình Participation: (n) sự tham gia Productivity: (n) năng suất Quarter: (n) quý (thời gian) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thông Báo Khẩn Thu Hồi Thực Phẩm – Medium Level
Từ Vựng: Recall: (v) thu hồi Contaminated: (adj) bị ô nhiễm, bị nhiễm bẩn Discard: (v) loại bỏ, vứt bỏ Immediately: (adv) ngay lập tức Alert: (v) báo động; (n) cảnh báo, báo động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Bản Vá Cân Bằng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Phục Vụ Bữa Ăn Đặc Biệt Cho Hành Khách – Easy Level
Từ Vựng: Special meal: (n) bữa ăn đặc biệt Gluten: (n) chất gluten Allergic: (adj) bị dị ứng Carefully: (adv) một cách cẩn thận Serve: (v) phục vụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đánh Giá Hiệu Suất Và Mục Tiêu Sự Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hóa Học: Lập Hồ Sơ Tạp Chất Cho Thử Nghiệm Lâm Sàng Giai Đoạn Đầu – Medium Level
Từ Vựng: Impurity: (n) tạp chất Profiling: (n) phân tích đặc điểm Clinical: (adj) lâm sàng Identification: (n) sự nhận dạng Submission: (n) sự trình nộp, sự đệ trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Thời Trang: Xem Xét Lần Thử Đồ Mẫu Vải – Easy Level
Từ Vựng: Toile: (n) mẫu vải thử nghiệm Seam: (n) đường may Drape: (v) tạo nếp vải; (n) cách vải rủ Alteration: (n) sự chỉnh sửa quần áo Dart: (n) đường ly (đường may tạo form) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz