Từ Vựng:
Impurity: (n) tạp chất
Profiling: (n) phân tích đặc điểm
Clinical: (adj) lâm sàng
Identification: (n) sự nhận dạng
Submission: (n) sự trình nộp, sự đệ trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Impurity: (n) tạp chất
Profiling: (n) phân tích đặc điểm
Clinical: (adj) lâm sàng
Identification: (n) sự nhận dạng
Submission: (n) sự trình nộp, sự đệ trình
Luyện tập thêm về bài học này: