Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Du Lịch: Lên Kế Hoạch Chuyến Đi Kỷ Niệm Một Năm – Advanced Level
Từ Vựng: Anniversary: (n) ngày kỷ niệm Excited: (adj) hào hứng Quiet: (adj) yên tĩnh Relax: (v) thư giãn Activities: (n) các hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Chiến Lược Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hàm Ý GDPR Của Dự Án Phân Tích Dữ Liệu Bệnh Nhân – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Thảo Luận Về Vấn Đề Xù Lông Sợi – Medium Level
Từ Vựng: Pilling: (n) hiện tượng vón cục sợi vải Fabric: (n) vải Shaver: (n) máy cạo lông vải Detergent: (n) chất tẩy rửa Tangle: (v) làm rối; (n) sự rối sợi vải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Cấp Giấy Chứng Nhận Thanh Toán Tạm Ứng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tạo một runbook cho việc triển khai dịch vụ mới – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo luận về hồ sơ năng lực bán hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kiểm tra Nhật ký Nhiệt độ An toàn Thực phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Đánh Giá Tiêm Chủng và Khuyến Nghị Chương Trình Y Tế – Medium Level
Từ Vựng: Vaccination: (n) tiêm chủng Programme: (n) chương trình Occupational: (adj) thuộc về nghề nghiệp Health: (n) sức khỏe Expert: (n) chuyên gia; (adj) thành thạo, chuyên môn cao Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Nói về An Toàn Thuốc tại Trung Tâm Người Cao Tuổi – Easy Level
Từ Vựng: Polypharmacy: (n) đa dùng thuốc Medicine: (n) thuốc; y học Review: (n) đánh giá; (v) xem xét lại Side effect: (n) tác dụng phụ Safe: (adj) an toàn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz