Từ Vựng:
Pilling: (n) hiện tượng vón cục sợi vải
Fabric: (n) vải
Shaver: (n) máy cạo lông vải
Detergent: (n) chất tẩy rửa
Tangle: (v) làm rối; (n) sự rối sợi vải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pilling: (n) hiện tượng vón cục sợi vải
Fabric: (n) vải
Shaver: (n) máy cạo lông vải
Detergent: (n) chất tẩy rửa
Tangle: (v) làm rối; (n) sự rối sợi vải
Luyện tập thêm về bài học này: