Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Chăm Sóc Chân và Giày cho Bệnh Nhân Tiểu Đường – Easy Level
Từ Vựng: Ulcer: (n) loét Footwear: (n) giày dép Diabetes: (n) bệnh tiểu đường Sores: (n) vết loét, vết thương Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Bài Học Rút Ra từ Cuộc Họp Nhóm Công Tác Ngành – Advanced Level
Từ Vựng: Communication: (n) truyền thông Responsibilities: (n) trách nhiệm Resource: (n) nguồn lực Efficiency: (n) hiệu quả Planning: (n) lập kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Kế Hoạch Dự Phòng cho Tính Năng Bị Trì Hoãn – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Kế Hoạch Dự Phòng cho Tính Năng Bị Trì Hoãn – Medium Level
Từ Vựng: Contingency: (n) kế hoạch dự phòng Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Feature: (n) tính năng Timeline: (n) dòng thời gian, lịch trình Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Rà Soát Điều Khoản Chấm Dứt Trong Thỏa Thuận Thuê Ngoài – Advanced Level
Từ Vựng: Termination: (n) sự chấm dứt Provision: (n) điều khoản Penalty: (n) hình phạt Audit: (n) kiểm toán Transition: (n) sự chuyển tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Tuân Thủ Quy Định – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Weekly News Review – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thảo Luận Quản Lý Tài Sản Thiết Bị Mạng – Advanced Level
Từ Vựng: Asset: (n) tài sản Inventory: (n) kiểm kê thiết bị; (n) danh mục thiết bị Maintenance: (n) bảo trì Warranty: (n) bảo hành Audit: (n) kiểm tra; (v) kiểm tra (hệ thống, thiết bị) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Approving Material Samples Before Installation – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Tái Cơ Cấu Bộ Phận HR Khách Sạn Sau Sáp Nhập – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz