Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Du Lịch: Xác Nhận Đặt Chỗ Tour Và Chuẩn Bị – Easy Level
Từ Vựng: Tour: (n) chuyến tham quan Booked: (adj) đã được đặt trước Bring: (v) mang theo Cafe: (n) quán cà phê Camera: (n) máy ảnh Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Sử Dụng Găng Tay Khi Xử Lý Mẫu – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về chiến lược canary release – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Xử lý dịu căng thẳng về vấn đề giao hàng với khách hàng – Advanced Level
Từ Vựng: De-escalate: (v) giảm căng thẳng Delivery: (n) giao hàng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Express: (v) bày tỏ; (adj) nhanh Communication: (n) giao tiếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Nói về Cắt Giảm Nhân Sự Công Ty – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Thuyết Trình Đánh Giá Tác Động Quy Định – Easy Level
Từ Vựng: Assessment: (n) sự đánh giá Pollution: (n) sự ô nhiễm Costs: (n) chi phí Risks: (n) rủi ro Guidelines: (n) hướng dẫn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Trưng Bày Thuyết Tương Đối – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Thuyết Trình về Lưu Trữ Opioid An Toàn cho Phụ Huynh – Advanced Level
Từ Vựng: Opioid: (n) thuốc giảm đau nhóm opioid Storage: (n) việc bảo quản Dispose: (v) vứt bỏ, xử lý Locked: (adj) được khóa, có khóa Take-back: (n) chương trình thu hồi thuốc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nói Về Nhu Cầu Chăm Sóc Tinh Thần – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Trình Bày Tài Liệu Lập Trường về Hệ Thống Thực Phẩm – Easy Level
Từ Vựng: Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Farmers: (n) nông dân Prices: (n) giá cả Safety: (n) sự an toàn Rules: (n) quy định, quy tắc Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz