Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Lược Mạng Xã Hội Cho Một Phái Đoàn Ngoại Giao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Kế Hoạch Gia Hạn Chứng Chỉ SSL – Medium Level
Từ Vựng: Certificate: (n) chứng chỉ Renew: (v) gia hạn Expire: (v) hết hạn Staging: (n) môi trường kiểm thử Downtime: (n) thời gian ngừng hoạt động Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tại Sao Trám Composite Resin Được Đặt Từng Lớp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Rủi Ro Của Việc Sử Dụng Dữ Liệu Thiên Vị Trong Mô Hình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Thông Báo Cho Khách Hàng Về Vụ Rò Rỉ Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Data breach: (n) vi phạm dữ liệu Notification: (n) thông báo Credit monitoring: (n) giám sát tín dụng Phishing: (n) lừa đảo qua thư điện tử Trust: (n) sự tin tưởng; (v) tin tưởng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thay Đổi Đại Lý Nhập Khẩu Và Giấy Phép Thủ Tục Đặc Biệt – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Thảo Luận Về Mối Lo Khả Năng Tiếp Cận Trong Buổi Đánh Giá Thiết Kế – Advanced Level
Từ Vựng: Accessibility: (n) khả năng truy cập Contrast: (n) sự tương phản Alt text: (n) văn bản thay thế (cho hình ảnh) Navigation: (n) điều hướng Priority: (n) sự ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Đàm Phán Về Cung Cấp Nhà Ở Giá Phải Chăng – Medium Level
Từ Vựng: Viability: (n) khả năng thực hiện Assessment: (n) sự đánh giá Budget: (n) ngân sách Quality: (n) chất lượng Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tạo Ngân Hàng Tài Nguyên Số – Advanced Level
Từ Vựng: Curated: (adj) được tuyển chọn kỹ lưỡng External: (adj) bên ngoài Module: (n) mô-đun, đơn vị học phần Resource: (n) tài nguyên, nguồn học liệu Regularly: (adv) đều đặn, thường xuyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Đánh Giá Chương Trình Nội Dung Cuối Năm – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác, sự tham gia Approval: (n) sự chấp thuận, sự phê duyệt Recommendation: (n) sự đề xuất, lời khuyên Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, đặt ra vấn đề Programme: (n) chương trình, kế hoạch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz