Từ Vựng:
Viability: (n) khả năng thực hiện
Assessment: (n) sự đánh giá
Budget: (n) ngân sách
Quality: (n) chất lượng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Viability: (n) khả năng thực hiện
Assessment: (n) sự đánh giá
Budget: (n) ngân sách
Quality: (n) chất lượng
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: