Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Hạn Chế Kỹ Thuật cho Phát Hành Tiếp Theo – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Về Tuân Thủ Lệnh Trừng Phạt Cho Hợp Đồng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Luật Sư: Quy Trình Điều Tra Nơi Làm Việc – Easy Level
Từ Vựng: Investigation: (n) cuộc điều tra Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Management: (n) sự quản lý Interview: (n) cuộc phỏng vấn; (v) phỏng vấn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Nhu Cầu Băng Thông cho Ứng Dụng Mới – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Presenting an Alternative Colour Scheme – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Báo Cáo Tiến Độ OD Hàng Quý – Medium Level
Từ Vựng: Participation: (n) sự tham gia Feedback: (n) phản hồi Scheduling: (n) việc lên lịch Attendance: (n) sự có mặt Development: (n) sự phát triển Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Danh Sách Kiểm Tra Trước Khai Trương Cho Khách Sạn Boutique Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Danh Sách Kiểm Tra Trước Khai Trương Cho Khách Sạn Boutique Mới – Easy Level
Từ Vựng: Checklist: (n) danh sách kiểm tra Inspect: (v) kiểm tra, kiểm soát Uniform: (n) đồng phục Laundry: (n) dịch vụ giặt là Welcome kit: (n) bộ đồ dùng chào đón khách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Tốc Độ Khung Hình Và Cài Đặt Xuất Video Mạng Xã Hội – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Tài Chính: Nói Về Giới Hạn Ngân Sách – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Problem: (n) vấn đề Cut: (v) cắt giảm; (n) sự cắt giảm Equipment: (n) thiết bị Solution: (n) giải pháp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz