Từ Vựng:
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Inspect: (v) kiểm tra, kiểm soát
Uniform: (n) đồng phục
Laundry: (n) dịch vụ giặt là
Welcome kit: (n) bộ đồ dùng chào đón khách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Inspect: (v) kiểm tra, kiểm soát
Uniform: (n) đồng phục
Laundry: (n) dịch vụ giặt là
Welcome kit: (n) bộ đồ dùng chào đón khách
Luyện tập thêm về bài học này: