Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Problem: (n) vấn đề
Cut: (v) cắt giảm; (n) sự cắt giảm
Equipment: (n) thiết bị
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Problem: (n) vấn đề
Cut: (v) cắt giảm; (n) sự cắt giảm
Equipment: (n) thiết bị
Solution: (n) giải pháp
Luyện tập thêm về bài học này: