Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thuyết Trình Thiết Kế Kỹ Thuật Điện – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Energy: (n) năng lượng Safe: (adj) an toàn Fuse: (n) cầu chì Insulation: (n) cách điện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Chi Phí Cao Hơn cho Vật Liệu Bền Vững – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Chuẩn Bị Trực Quan Hóa Dữ Liệu Cho Nhà Đầu Tư – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Lời Khuyên Về Tiêm Phòng Cho Cừu – Easy Level
Từ Vựng: Vaccinate: (v) tiêm phòng Booster: (n) liều tăng cường Lamb: (n) con cừu non Disease: (n) bệnh Protect: (v) bảo vệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kế Toán: Trình Bày Dự Báo Dòng Tiền – Medium Level
Từ Vựng: Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán Cash flow: (n) dòng tiền Expenses: (n) chi phí Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng Reliable: (adj) đáng tin cậy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Các Lựa Chọn Chăm Sóc Cuối Đời – Advanced Level
Từ Vựng: Comfort: (n) sự an ủi, sự thoải mái; (v) an ủi, làm dịu Hospice: (n) nhà dưỡng lão, cơ sở chăm sóc bệnh nhân cuối đời Symptom: (n) triệu chứng Aggressive: (adj) hung hăng, dữ dội; (adj) tiến triển nhanh (bệnh) Involve: (v) bao gồm, liên quan đến, dính líu đến Luyện tập…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Phê Chuẩn Điều Ước – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Khắc Phục Vấn Đề Định Dạng Dữ Liệu – Easy Level
Từ Vựng: Inconsistent: (adj) không nhất quán Format: (n) định dạng Script: (n) kịch bản; (n) đoạn mã Standard: (n) tiêu chuẩn; (adj) tiêu chuẩn Field: (n) trường dữ liệu; (n) lĩnh vực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Rủi Ro Phần Mềm Của Bên Thứ Ba – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Trình Bày Kế Hoạch Năng Lực Team Thiết Kế – Easy Level
Từ Vựng: Capacity: (n) năng lực, khả năng Designer: (n) nhà thiết kế Project: (n) dự án; (v) lên kế hoạch, dự kiến Buffer: (n) vùng đệm, bộ đệm Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, sắp xếp lịch trình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz