Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán
Cash flow: (n) dòng tiền
Expenses: (n) chi phí
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Forecast: (n) dự báo; (v) dự đoán
Cash flow: (n) dòng tiền
Expenses: (n) chi phí
Backup plan: (n) kế hoạch dự phòng
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: