Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Đánh Giá Bề Mặt Tấn Công Bên Ngoài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Kế Hoạch Tái Tạo Cho Thị Trấn Ven Biển – Easy Level
Từ Vựng: Regeneration: (n) sự tái tạo, phục hồi (đô thị) Investment: (n) sự đầu tư Factory: (n) nhà máy Port: (n) cảng Deprived: (adj) bị thiếu thốn, khó khăn (về điều kiện sống) Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Hoạt Động Đánh Giá Dạng Trò Chơi – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Quản Lý Sắp Xếp Khách Sạn Cho Đại Biểu Hội Nghị – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cân Bằng Giữa Nội Dung Xanh Bền Và Nội Dung Xu Hướng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đánh Giá Đề Xuất Mở Rộng Y Tế Từ Xa – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Telehealth: (n) y tế từ xa Capacity: (n) năng lực, khả năng tiếp nhận Convenience: (n) sự tiện lợi Balance: (n) số dư, cân đối; (v) cân bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Áp Dụng Hoàn Tất Hóa Học Trên Cotton Chống Nhăn – Easy Level
Từ Vựng: Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện Wrinkle-resistant: (adj) chống nhăn Apply: (v) áp dụng, sử dụng Fabric: (n) vải, chất liệu dệt Cure: (v) xử lý, làm cứng; (n) quá trình xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cập Nhật Kỹ Thuật Về OECD Pillar Two – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quản lý phân bổ ưu tiên trong thời gian thiếu hụt cung ứng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Thảo luận hội đồng về các xu hướng kỹ thuật phần mềm – Easy Level
Từ Vựng: Artificial intelligence: (n) trí tuệ nhân tạo Cloud computing: (n) điện toán đám mây Security: (n) bảo mật Developer: (n) nhà phát triển Remote: (adj) từ xa, làm việc từ xa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz