1. Assessment
2. Attack surface
3. Vulnerable
4. Misconfigured
5. Penetration testing
(n) bề mặt tấn công
(n) sự đánh giá
(adj) dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
(adj) cấu hình sai, cấu hình không đúng
(n) kiểm thử xâm nhập
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.