Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Attack surface: (n) bề mặt tấn công
Vulnerable: (adj) dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công
Misconfigured: (adj) cấu hình sai, cấu hình không đúng
Penetration testing: (n) kiểm thử xâm nhập
Luyện tập thêm về bài học này: