Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Thương Mại: Quản Lý Cải Thiện Hiệu Suất – Medium Level
Từ Vựng: Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả Improve: (v) cải thiện Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới Coaching: (n) huấn luyện, đào tạo Review: (n) sự đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Phản Hồi Cho Đấu Thầu Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thuyết Trình Kết Quả Nghiên Cứu Thực Địa Cho Hội Đồng Tài Trợ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xử Lý Sự Cố Tràn Nước Thải – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Thảo Luận Kết Quả Siêu Âm Tam Cá Nguyệt Đầu – Easy Level
Từ Vựng: Ultrasound: (n) siêu âm Nuchal translucency: (n) độ mờ da gáy Antenatal: (adj) trước sinh Chromosomal: (adj) liên quan đến nhiễm sắc thể Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phi Công: Nêu Lo Ngại Về Phúc Lợi Liên Quan Đến Thời Gian Trực Bay – Medium Level
Từ Vựng: Duty period: (n) thời gian làm nhiệm vụ Rest period: (n) thời gian nghỉ ngơi Union: (n) công đoàn Welfare: (n) phúc lợi Concern: (n) mối quan tâm; (v) liên quan đến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Khách Hàng: Cập Nhật CRM Thứ Sáu và Lên Kế Hoạch Tuần Tới – Advanced Level
Từ Vựng: Block time: (v) phân bổ thời gian; (n) khoảng thời gian cố định Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch Distraction: (n) sự xao nhãng Summary: (n) bản tóm tắt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Một Bất Thường Thống Kê Trong Bộ Dữ Liệu – Advanced Level
Từ Vựng: Anomaly: (n) sự bất thường Integrity: (n) tính toàn vẹn Transparency: (n) tính minh bạch Mean: (v) có nghĩa là; (n) trung bình Significant: (adj) đáng kể, quan trọng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cải Thiện Bố Cục Trang Sản Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Thảo Luận Về Sự Chậm Trễ Phát Hành – Advanced Level
Từ Vựng: Release: (n) phiên bản phát hành; (v) phát hành Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Bug: (n) lỗi phần mềm Testing: (n) kiểm thử Stakeholders: (n) các bên liên quan Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz