Từ Vựng:
Block time: (v) phân bổ thời gian; (n) khoảng thời gian cố định
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Distraction: (n) sự xao nhãng
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Block time: (v) phân bổ thời gian; (n) khoảng thời gian cố định
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Plan: (v) lên kế hoạch; (n) kế hoạch
Distraction: (n) sự xao nhãng
Summary: (n) bản tóm tắt
Luyện tập thêm về bài học này: