Từ Vựng:
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Improve: (v) cải thiện
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Coaching: (n) huấn luyện, đào tạo
Review: (n) sự đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Underperforming: (adj) hoạt động kém hiệu quả
Improve: (v) cải thiện
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Coaching: (n) huấn luyện, đào tạo
Review: (n) sự đánh giá; (v) xem xét, đánh giá lại
Luyện tập thêm về bài học này: