Từ Vựng:
Pest: (n) sâu bệnh
Schedule: (n) lịch trình
Storage: (n) nơi lưu trữ
Chemical: (n) hóa chất
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Pest: (n) sâu bệnh
Schedule: (n) lịch trình
Storage: (n) nơi lưu trữ
Chemical: (n) hóa chất
Checklist: (n) danh sách kiểm tra
Luyện tập thêm về bài học này: