Từ Vựng:
Ticket: (n) vé
Seat: (n) chỗ ngồi
Section: (n) khu vực
Economy: (n) hạng phổ thông
First class: (n) hạng nhất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ticket: (n) vé
Seat: (n) chỗ ngồi
Section: (n) khu vực
Economy: (n) hạng phổ thông
First class: (n) hạng nhất
Luyện tập thêm về bài học này: