Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Viết Đề Xuất Chính Thức cho Khách Hàng Mạng – Easy Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Client: (n) khách hàng Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Budget: (n) ngân sách Draft: (n) bản nháp; (v) phác thảo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Phiên Dịch: Discussing Fair Payment for Legal Work – Medium Level
Từ Vựng: Remuneration: (n) thù lao Complex: (adj) phức tạp Deadline: (n) hạn chót Agency: (n) đại lý, cơ quan Effort: (n) nỗ lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Presenting Mood Board Concepts – Easy Level
Từ Vựng: Mood board: (n) bảng cảm hứng Bright: (adj) sáng, rực rỡ Pastels: (n) màu phấn nhạt Bold: (adj) đậm, nổi bật Energetic: (adj) tràn đầy năng lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tổng Quan Định Giá Danh Mục SHTT Cho Thẩm Định M&A – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thuyết Trình Báo Cáo Sức Khỏe Đường Ống Nhân Tài – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Quy Tắc Ứng Xử Và Chính Sách Đạo Đức Khách Sạn – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu Khả Năng Tiếp Cận Cho Văn Bản Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đánh Giá Hòa Âm Cuối Cùng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Tiếp Viên Hàng Không: Vấn Đề Chỗ Ngồi Hành Khách – Easy Level
Từ Vựng: Ticket: (n) vé Seat: (n) chỗ ngồi Section: (n) khu vực Economy: (n) hạng phổ thông First class: (n) hạng nhất Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Đầu Bếp: Cập Nhật Lịch Vệ Sinh Sau Kiểm Soát Dịch Hại – Advanced Level
Từ Vựng: Pest: (n) sâu bệnh Schedule: (n) lịch trình Storage: (n) nơi lưu trữ Chemical: (n) hóa chất Checklist: (n) danh sách kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz