Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Giải Thích Kết Quả Phân Rã Chuỗi Thời Gian – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Tư Vấn Về Triển Khai Chương Trình Học Mới – Easy Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Implement: (v) thực hiện, triển khai Training: (n) đào tạo Materials: (n) tài liệu Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quyền Phát Triển Được Phép Cho Công Trình Xếp Hạng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Quy Trình Điều Tra Tố Cáo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Nhu Cầu Đặc Biệt Của Nhóm – Easy Level
Từ Vựng: Wheelchair: (n) xe lăn Access: (n) lối vào, quyền tiếp cận; (v) truy cập, tiếp cận Special: (adj) đặc biệt Quiet: (adj) yên tĩnh Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Về Phân Tích Tối Ưu Chi Phí – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Xây Dựng: Thuyết Trình Chiến Lược Giảm Rò Rỉ Mạng Lưới Nước – Advanced Level
Từ Vựng: Leakage: (n) sự rò rỉ Sensor: (n) cảm biến Monitoring: (n) sự giám sát Prioritize: (v) ưu tiên Campaign: (n) chiến dịch Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Kế Hoạch Quản Lý Chất Thải Cho Dự Án Xây Dựng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trả lời câu hỏi của khán giả sau bài trình bày – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Giúp đỡ về hành vi của trẻ – Easy Level
Từ Vựng: Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Behaviour: (n) hành vi Parenting: (n) việc nuôi dạy con cái Group: (n) nhóm Advice: (n) lời khuyên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz