Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Cân bằng nội dung trường tồn (evergreen) và nội dung xu hướng cho SEO – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về hồ sơ khách hàng lý tưởng và tiêu chí đánh giá – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nhà Hàng: Đào tạo cả đội về hệ thống quản lý kho mới – Medium Level
Từ Vựng: Inventory: (n) hàng tồn kho System: (n) hệ thống Manage: (v) quản lý Training: (n) đào tạo Module: (n) mô-đun, phần học Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Diễn Vật Lý Plasma tại Trường – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Dược Sĩ: Xem Xét Yêu Cầu Pha Chế – Advanced Level
Từ Vựng: Compounding: (n) pha chế thuốc Formulation: (n) công thức bào chế Stable: (adj) ổn định Shelf life: (n) thời gian sử dụng Approve: (v) phê duyệt Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xử Lý Sốt Cho Trẻ Em Tại Nhà – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều Phối Chuyến Thăm Giám Sát Thực Địa Chung – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xác Thực Mô Hình FEA Với Dữ Liệu Kiểm Tra – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Website – Advanced Level
Từ Vựng: Traffic: (n) lưu lượng truy cập Bounce rate: (n) tỷ lệ thoát trang Optimize: (v) tối ưu hóa Mobile: (adj) di động Engagement: (n) sự tương tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cuộc Họp Briefing Sản Xuất Nội Dung Video – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz