Từ Vựng:
Inventory: (n) hàng tồn kho
System: (n) hệ thống
Manage: (v) quản lý
Training: (n) đào tạo
Module: (n) mô-đun, phần học
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Inventory: (n) hàng tồn kho
System: (n) hệ thống
Manage: (v) quản lý
Training: (n) đào tạo
Module: (n) mô-đun, phần học
Luyện tập thêm về bài học này: