Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Quan Hệ Công Chúng: Lập Kế Hoạch Truyền Thông cho Sáp Nhập Công Ty – Medium Level
Từ Vựng: Merger: (n) sự sáp nhập Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông Assure: (v) đảm bảo, cam đoan Timeline: (n) dòng thời gian, kế hoạch thời gian Confusion: (n) sự nhầm lẫn, sự bối rối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Nghị Bảo Vệ: Quan Điểm Y Tế Công – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Chất Lượng Bằng Chứng cho Chính Sách – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ứng Dụng Nhắc Nhở Thuốc cho Người Hay Đi Du Lịch – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Tài Liệu Lập Trường về Hệ Thống Thực Phẩm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phản Hồi Khuyến Nghị của DSMB về Các Quy Tắc Dừng Thử Nghiệm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cơ Khí: Rà Soát Báo Cáo Kiểm Toán Rò Rỉ Khí – Easy Level
Từ Vựng: Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá Leak: (n) chỗ rò rỉ; (v) rò rỉ Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Energy: (n) năng lượng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận về Bản Địa Hóa Văn Hóa với Các Trưởng Nhóm Marketing – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Bản Địa Hóa Văn Hóa với Các Trưởng Nhóm Marketing – Easy Level
Từ Vựng: Localization: (n) sự bản địa hóa Region: (n) khu vực Adapt: (v) điều chỉnh, thích nghi Campaign: (n) chiến dịch Holiday: (n) ngày nghỉ, kỳ nghỉ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Logistics: Reducing Carbon Emissions in Logistics – Easy Level
Từ Vựng: Emissions: (n) khí thải Logistics: (n) hậu cần Scope: (n) phạm vi Electric: (adj) chạy bằng điện Pilot: (n) người điều phối thử nghiệm; (v) thử nghiệm vận hành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz