Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Học Thuật: Bàn Về Thứ Tự Tác Giả – Easy Level
Từ Vựng: Authorship: (n) quyền tác giả Contribution: (n) sự đóng góp Framework: (n) khung lý thuyết Score: (n) điểm số Fair: (adj) công bằng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Tranh Chấp Lãnh Sự Và Công Ước Vienna – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Kế Hoạch Chuẩn Bị Cho Lưu Lượng Cao Điểm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phối Hợp Phân Phối Khẩn Cấp Trong Khủng Hoảng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Giải Thích Sàng Lọc Ung Thư Miệng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Các Điểm Dữ Liệu Bị Thiếu Cho Đội Sản Phẩm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Trình Bày Chỉ Số Lỗ Hổng Cho Ủy Ban Bảo Mật – Medium Level
Từ Vựng: Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật Dashboard: (n) bảng điều khiển Automation: (n) tự động hóa Risk: (n) rủi ro Fix: (v) sửa chữa; (n) bản sửa lỗi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lịch Trình Hậu Kỳ Và Yêu Cầu Của Khách Hàng – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Quy Ước Đặt Tên Design Token – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phân Tích Phản Hồi Của Người Học Để Cải Tiến Chương Trình – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz