Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Automation: (n) tự động hóa
Risk: (n) rủi ro
Fix: (v) sửa chữa; (n) bản sửa lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vulnerability: (n) lỗ hổng bảo mật
Dashboard: (n) bảng điều khiển
Automation: (n) tự động hóa
Risk: (n) rủi ro
Fix: (v) sửa chữa; (n) bản sửa lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: