Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Lời Khuyên Yêu Cầu Thông Báo Hợp Đồng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Thay Đổi Phiên Bản Với Phản Hồi Khách Hàng – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Đưa Nhóm Customer Success Vào Sớm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Học Thuật: Cuộc Họp Nhóm Nghiên Cứu Về Tiến Độ Khoản Tài Trợ – Easy Level
Từ Vựng: Milestone: (n) cột mốc Progress: (n) tiến triển; (v) tiến bộ Grant: (n) khoản tài trợ; (v) cấp, cho phép Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn Expect: (v) mong đợi, dự kiến Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Ngoại Giao: Các Giấy Tờ Cần Thiết Để Xác Định Quốc Tịch – Medium Level
Từ Vựng: Birth certificate: (n) giấy khai sinh Passport: (n) hộ chiếu Nationality: (n) quốc tịch Residence: (n) nơi cư trú Proof: (n) bằng chứng, chứng cứ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Lựa Chọn Khu Vực Đám Mây Cho Chủ Quyền Dữ Liệu – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Nha Sĩ: Lấy Dấu Và Hướng Dẫn Chăm Sóc Mão Tạm Thời – Easy Level
Từ Vựng: Impression: (n) dấu lấy khuôn răng Crown: (n) mão răng Temporary: (adj) tạm thời Avoid: (v) tránh Gentle: (adj) nhẹ nhàng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Trình Bày Sơ Đồ Kiến Trúc Bảo Mật – Advanced Level
Từ Vựng: Firewall: (n) tường lửa Encryption: (n) mã hóa Segmentation: (n) phân đoạn mạng Audit: (v) kiểm tra; (n) cuộc kiểm tra Disaster recovery: (n) phục hồi sau thảm họa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Buổi Trao Đổi Ý Tưởng Sáng Tạo Với Khách Hàng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Nói Về UX Và Tỷ Lệ Giữ Chân – Easy Level
Từ Vựng: Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế Button: (n) nút bấm Retention: (n) sự giữ chân (người dùng) User: (n) người dùng Improve: (v) cải thiện Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz