Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Hội Thảo Thiết Kế Chương Trình – Easy Level
Từ Vựng: Curriculum: (n) chương trình giảng dạy Facilitate: (v) tạo điều kiện thuận lợi Employers: (n) nhà tuyển dụng Skills: (n) kỹ năng Technology: (n) công nghệ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Phân Tích Khoảng Trống Nội Dung – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Xem Lại Trong Ngày Và Lên Kế Hoạch Cho Ngày Mai – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế: Đề Xuất Mở Rộng Bãi Đậu Xe – Advanced Level
Từ Vựng: Proposal: (n) đề xuất Expand: (v) mở rộng Complain: (v) phàn nàn Construction: (n) xây dựng Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Tư Vấn Về Best Practices Của Kubernetes – Easy Level
Từ Vựng: Namespace: (n) không gian tên Container: (n) vùng chứa Orchestration: (n) sự điều phối Managed: (adj) được quản lý Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Phối hợp lộ trình loại bỏ API – Medium Level
Từ Vựng: Deprecate: (v) không khuyến khích sử dụng Endpoint: (n) điểm cuối (trong API hoặc giao tiếp mạng) Documentation: (n) tài liệu hướng dẫn Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu dữ liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and…
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư vấn SEO cho việc tái định vị thương hiệu và thay đổi domain – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình bày sổ ghi nhận rủi ro kinh doanh – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Y Tá: Nói Về Nhu Cầu Chăm Sóc Tinh Thần – Easy Level
Từ Vựng: Patient: (n) bệnh nhân Chaplain: (n) linh mục bệnh viện Spiritual: (adj) thuộc về tinh thần Support: (v) hỗ trợ; (n) sự hỗ trợ Comfort: (v) an ủi; (n) sự an ủi, sự thoải mái Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bàn Về Thiết Kế Đồ Gá Cho Gia Công Phức Tạp – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz