Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Trình Bày Chiến Lược Đọc Viết Toàn Trường – Medium Level
Từ Vựng: Literacy: (n) khả năng đọc viết Strategy: (n) chiến lược Commitment: (n) sự cam kết Workshop: (n) hội thảo Monitor: (v) giám sát; (n) người giám sát Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Phản Hồi Ý Kiến Phản Đối Của Hàng Xóm – Easy Level
Từ Vựng: Objection: (n) sự phản đối Planning: (n) sự quy hoạch Neighbour: (n) hàng xóm Reply: (v) trả lời; (n) câu trả lời Noise: (n) tiếng ồn Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: EHIC So Với Bảo Hiểm Du Lịch Ở Châu Âu – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Thảo Luận Khung Quy Gán Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Attribution: (n) sự quy kết, sự gán nguồn Pipeline: (n) quy trình làm việc, chuỗi công việc Framework: (n) khung làm việc, khuôn khổ Content: (n) nội dung Revenue: (n) doanh thu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chiến Dịch Tuân Thủ Vệ Sinh Tay – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Viết Tài Liệu Kĩ Thuật: Lời Khuyên Về Cấu Trúc Sổ Tay Nhân Viên – Easy Level
Từ Vựng: Handbook: (n) sổ tay hướng dẫn Structure: (n) cấu trúc; (v) xây dựng, tổ chức Tone: (n) giọng điệu Friendly: (adj) thân thiện Example: (n) ví dụ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Công Tác Xã Hội: Thảo luận về thay đổi pháp luật trong công tác xã hội – Advanced Level
Từ Vựng: Advocate: (v) ủng hộ, biện hộ; (n) người ủng hộ, người biện hộ Eligibility: (n) điều kiện đủ tư cách Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Resources: (n) nguồn lực, tài nguyên Strategy: (n) chiến lược Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kinh Doanh: Các cuộc gọi khám phá và sự trượt tiến độ thương vụ – Easy Level
Từ Vựng: Slippage: (n) sự trượt tiến độ Discovery: (n) sự phát hiện Timeline: (n) dòng thời gian Expectation: (n) sự kỳ vọng Process: (n) quy trình; (v) xử lý Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phát Triển Quy Trình Phản Ứng Khủng Hoảng Mạng Xã Hội – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Hướng Dẫn về Rủi Ro Y Tế cho Sự Kiện Quốc Tế – Advanced Level
Từ Vựng: Respiratory: (adj) thuộc về hô hấp Infection: (n) sự nhiễm trùng Hygiene: (n) vệ sinh Contamination: (n) sự ô nhiễm, sự nhiễm bẩn Vaccination: (n) sự tiêm chủng, sự chủng ngừa Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz