Từ Vựng:
Objection: (n) sự phản đối
Planning: (n) sự quy hoạch
Neighbour: (n) hàng xóm
Reply: (v) trả lời; (n) câu trả lời
Noise: (n) tiếng ồn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Objection: (n) sự phản đối
Planning: (n) sự quy hoạch
Neighbour: (n) hàng xóm
Reply: (v) trả lời; (n) câu trả lời
Noise: (n) tiếng ồn
Luyện tập thêm về bài học này: