Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Du Lịch: Cảnh Báo Về Nguy Hiểm Trên Đường Mòn – Advanced Level
Từ Vựng: Hazard: (n) mối nguy hiểm Fallen: (adj) bị ngã, đổ Muddy: (adj) đầy bùn, lầy lội Slippery: (adj) trơn trượt Path: (n) con đường, lối đi Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Lên Kế Hoạch Bố Trí Cơ Sở Kéo Sợi – Easy Level
Từ Vựng: Layout: (n) bản thiết kế, bố cục Facility: (n) cơ sở, thiết bị Material: (n) nguyên liệu, vật liệu Process: (n) quy trình; (v) xử lý Finished goods: (n) hàng hóa thành phẩm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Trao Đổi Cổ Phần Và Rollover Thuế Thặng Dư Vốn – Advanced Level
Từ Vựng: Exchange: (n) sự trao đổi; (v) trao đổi Capital gains: (n) lợi tức vốn Rollover: (n) sự chuyển tiếp (thuế); (v) chuyển tiếp (khoản đầu tư) Genuine: (adj) chính đáng, thật Time frame: (n) khung thời gian Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Đề Xuất Chương Trình Thí Điểm Edge Computing – Medium Level
Từ Vựng: Latency: (n) độ trễ Pilot program: (n) chương trình thử nghiệm Edge computing: (n) điện toán biên Sensor: (n) cảm biến Hardware: (n) phần cứng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Báo Cáo Hóa Chất Hết Hạn Và Bắt Đầu Thải Bỏ – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Thảo luận về các chính sách kiểm soát truy cập theo vai trò (RBAC) – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Điều tra bảo vệ người trưởng thành – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Chiến lược định giá cho thanh lý giữa mùa – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Y Tế Công Cộng: Tạo Bảng Điều Khiển Y Tế Công – Easy Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Indicator: (n) chỉ số, dấu hiệu Quarter: (n) quý (thời gian) Vaccination: (n) việc tiêm chủng Trend: (n) xu hướng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Phân Tích Chính Sách: Phát Hiện của Hội Đồng Công Dân về Chính Sách Khí Hậu – Advanced Level
Từ Vựng: Assembly: (n) cuộc họp; hội đồng Policy: (n) chính sách Subsidy: (n) trợ cấp Renewable: (adj) có thể tái tạo Carbon tax: (n) thuế carbon Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz