Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Marketing Số: Phản Hồi Đánh Giá Hiệu Suất Quý Đầu – Advanced Level
Từ Vựng: Engagement: (n) sự tương tác Concise: (adj) ngắn gọn, súc tích Enthusiasm: (n) sự nhiệt huyết Collaborate: (v) hợp tác Potential: (adj) tiềm năng; (n) tiềm năng, khả năng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Bàn Giao Kỹ Sư Trực Ca – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Trình Bày Kết Quả Phân Tích Nhân Tố Cho Đội Nhân Sự – Advanced Level
Từ Vựng: Factor: (n) nhân tố Analysis: (n) phân tích Workforce: (n) lực lượng lao động Turnover: (n) doanh thu; (n) tỷ lệ thay đổi nhân sự Motivation: (n) động lực Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh An Ninh Mạng: Phát Hiện Việc Cài Đặt Phần Mềm Trái Phép – Medium Level
Từ Vựng: Unauthorized: (adj) không được phép Software: (n) phần mềm Permission: (n) quyền truy cập, sự cho phép Logs: (n) nhật ký (ghi lại hoạt động hệ thống) Policy: (n) chính sách Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Hội Thảo Tự Đánh Giá Cùng Nhân Viên Cấp Cao – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế UX: Quy Trình Tư Duy Thiết Kế Và Giai Đoạn Dự Án – Easy Level
Từ Vựng: Design thinking: (n) tư duy thiết kế User: (n) người dùng Problem: (n) vấn đề Idea: (n) ý tưởng Testing: (n) việc kiểm thử Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Thay Đổi Lịch Làm Việc Của Hướng Dẫn Viên – Medium Level
Từ Vựng: Availability: (n) sự có sẵn, khả năng phục vụ Replacement: (n) sự thay thế Briefed: (v) đã được thông báo, đã được hướng dẫn ngắn gọn Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch Inform: (v) thông báo, báo cho biết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cải Thiện Từ Phản Hồi Của Khách – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Thuế: Giải Thích Xử Lý Thuế Đối Với Quyền Chọn Cổ Phần Tại Startup – Advanced Level
Từ Vựng: Exercise: (n) quyền chọn mua cổ phiếu; (v) thực hiện quyền Capital gains: (n) lợi nhuận vốn Ipo: (n) đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng Tax advantage: (n) lợi thế thuế Share options: (n) quyền chọn mua cổ phiếu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary…
-
Tiếng Anh Quản Lý Chuỗi Cung Ứng: Rà soát tình hình tài chính của nhà cung cấp – Medium Level
Từ Vựng: Supplier: (n) nhà cung cấp Financial: (adj) thuộc về tài chính Insolvency: (n) tình trạng phá sản Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm Backup: (n) bản sao lưu; (adj) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz