Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Insolvency: (n) tình trạng phá sản
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Backup: (n) bản sao lưu; (adj) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Supplier: (n) nhà cung cấp
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Insolvency: (n) tình trạng phá sản
Risk: (n) rủi ro; (v) liều, mạo hiểm
Backup: (n) bản sao lưu; (adj) dự phòng; (v) sao lưu, hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: