Từ Vựng:
Unauthorized: (adj) không được phép
Software: (n) phần mềm
Permission: (n) quyền truy cập, sự cho phép
Logs: (n) nhật ký (ghi lại hoạt động hệ thống)
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unauthorized: (adj) không được phép
Software: (n) phần mềm
Permission: (n) quyền truy cập, sự cho phép
Logs: (n) nhật ký (ghi lại hoạt động hệ thống)
Policy: (n) chính sách
Luyện tập thêm về bài học này: