Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Xử Lý Sự Cố Đêm Muộn Bình Tĩnh – Advanced Level
Từ Vựng: Bill: (n) hóa đơn Charge: (v) tính phí; (n) khoản phí Guest: (n) khách Service: (n) dịch vụ Experience: (n) kinh nghiệm Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thông Báo Nhóm Lên Máy Bay Tại Cửa Ra – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nổi Bật Dù Giá Cao Hơn Đối Thủ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảng Điểm Đánh Giá Hiệu Suất Nhà Phân Phối Quốc Tế – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Lên Kế Hoạch Chương Trình Giao Lưu Cho Đại Biểu Quốc Tế – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Lên Kế Hoạch Chiến Dịch Quan Trắc Chất Lượng Không Khí – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Thảo Luận Về Phân Tích Nguy Hiểm Hồ Quang Điện và Trang Bị Bảo Hộ – Advanced Level
Từ Vựng: Arc flash: (n) tia hồ quang điện Ppe: (n) thiết bị bảo hộ cá nhân Insulated: (adj) được cách điện Hazard: (n) nguy hiểm Flame-resistant: (adj) chống cháy Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Bác Sĩ: Tiêm Túi Hoạt Dịch Dưới Mỏm Cùng với Hướng Dẫn Siêu Âm – Medium Level
Từ Vựng: Ultrasound: (n) siêu âm Injection: (n) sự tiêm Bursa: (n) bao hoạt dịch Inflammation: (n) viêm Steroid: (n) steroid Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Đọc Lại Clearance ATC – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nông Nghiệp: Chẩn Đoán Triệu Chứng Cây Trồng – Easy Level
Từ Vựng: Yellow: (adj) màu vàng Brittle: (adj) giòn, dễ gãy Soil: (n) đất, đất trồng Mulch: (n) lớp phủ đất; (v) phủ lớp vật liệu lên đất Drainage: (n) hệ thống thoát nước, sự thoát nước Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz