1. Boarding
2. Group
3. Announce
4. Passenger
5. Professional
(n) việc lên máy bay; (v) lên máy bay
(adj) chuyên nghiệp; (n) người chuyên nghiệp, nhân viên chuyên môn
(n) hành khách
(v) thông báo
(n) nhóm
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.