Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Quản Lý Việc Thay Thế Trưởng Bộ Phận Sáng Tạo – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Bảng Kế Hoạch Sự Kiện Trước Khi Diễn Ra – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại: Chuẩn Bị Cho Cuộc Họp Với CXO – Easy Level
Từ Vựng: Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin Prospect: (n) khách hàng tiềm năng; (v) tìm kiếm khách hàng tiềm năng Challenge: (n) thách thức; (v) thách thức, thử thách Solution: (n) giải pháp Proofread: (v) đọc và sửa lỗi văn bản Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz…
-
Tiếng Anh Môi trường: Trình Bày Dashboard Dữ Liệu Môi Trường – Advanced Level
Từ Vựng: Dashboard: (n) bảng điều khiển Emissions: (n) khí thải Sustainability: (n) sự bền vững Filter: (v) lọc; (n) bộ lọc Alert: (v) cảnh báo; (n) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Thương Hiệu: Thuyết Trình Ngân Sách Marketing Thương Hiệu Hàng Năm – Easy Level
Từ Vựng: Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách Digital: (adj) kỹ thuật số Advertising: (n) quảng cáo Sponsorship: (n) sự tài trợ Loyal: (adj) trung thành Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Phản Hồi Về Chương Luận Văn – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Điện: Tư Vấn Thiết Kế Đèn Sự Cố – Easy Level
Từ Vựng: Emergency: (n) tình huống khẩn cấp Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu Exit: (n) lối ra Brightness: (n) độ sáng Test: (n) bài kiểm tra; (v) kiểm tra Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thảo Luận Về Biến Động Biên Lợi Nhuận Gộp – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tiến Bộ trong X-quang Hỗ Trợ AI và Quy Trình Lâm Sàng – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Hoạt Hình: Workshop Mô Phỏng Vật Lý – Medium Level
Từ Vựng: Simulation: (n) mô phỏng Animation: (n) hoạt hình Forces: (n) lực Materials: (n) vật liệu Believable: (adj) đáng tin cậy, có thể tin được Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz