Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Học Thuật: Đưa Ra Phản Hồi Về Đơn Xin Học Bổng Nghiên Cứu – Medium Level
Từ Vựng: Application: (n) ứng dụng, đơn xin Impact: (n) tác động, ảnh hưởng Example: (n) ví dụ Simplify: (v) đơn giản hóa Conclusion: (n) kết luận Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Thương Mại Điện Tử: Xử Lý Sự Cố Website Trong Giờ Cao Điểm – Easy Level
Từ Vựng: Outage: (n) sự mất điện, sự gián đoạn dịch vụ Server: (n) máy chủ Overload: (v) quá tải; (n) sự quá tải Inform: (v) thông báo, báo cho biết Monitor: (v) giám sát, theo dõi; (n) thiết bị giám sát, màn hình Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards…
-
Listening Quiz: Xử Lý Vi Phạm Nghi Thức Bằng Ngoại Giao – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Thiết Lập Conversion Tracking Trong GA4 – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư DevOps: Cân Nhắc Về Độ Trễ Trong Triển Khai Đa Khu Vực – Advanced Level
Từ Vựng: Latency: (n) độ trễ Deployment: (n) việc triển khai Synchronization: (n) sự đồng bộ hóa Edge server: (n) máy chủ biên Failover: (n) cơ chế chuyển đổi dự phòng; (v) chuyển đổi dự phòng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Hỗ trợ Phát Triển: Phổ Biến An Ninh Sau Sự Cố – Advanced Level
Từ Vựng: Debrief: (v) báo cáo sau khi hoàn thành nhiệm vụ Monitoring: (n) sự giám sát Protocol: (n) quy trình, nghi thức Incident: (n) sự cố Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra tài chính Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khoa Học Dữ Liệu: Vấn Đề Chất Lượng Dữ Liệu Và Độ Tin Cậy Của Mô Hình – Easy Level
Từ Vựng: Data: (n) dữ liệu Quality: (n) chất lượng Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Reliable: (adj) đáng tin cậy Error: (n) lỗi, sai sót Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Cuộc Họp Rà Soát Kiến Trúc Bảo Mật – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quy Hoạch Đô Thị: Buổi Họp Rà Soát Mô Hình Giao Thông – Easy Level
Từ Vựng: Congestion: (n) sự tắc nghẽn Model: (n) mô hình; (v) mô phỏng Review: (v) xem xét lại; (n) sự đánh giá Pedestrian: (n) người đi bộ Crosswalk: (n) vạch sang đường, lối đi bộ qua đường Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phỏng Vấn Chuyên Gia Về Khoảng Trống Chương Trình – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz