1. Skills
2. Gaps
3. Curriculum
4. Practice
5. Examples
(n) chương trình giảng dạy
(n) thực hành; (v) thực hành
(n) kỹ năng
(n) khoảng trống, thiếu sót
(n) ví dụ, mẫu hình
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.