Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Listening Quiz: Phiên Phản Hồi Người Kiểm Thử Beta – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Cho Cố Vấn Pháp Lý: Lời Khuyên Về Giải Quyết Tranh Chấp Tên Miền – Medium Level
Từ Vựng: Dispute: (n) tranh chấp Complaint: (n) đơn khiếu nại, đơn tố cáo Panel: (n) hội đồng, ban giám khảo Legitimate: (adj) hợp pháp Bad faith: (n) ý định xấu, hành vi gian dối Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Giới Thiệu Sổ Tay Mạng Mới – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Pitching a Leveraged Buyout Structure – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Thiết Kế Nội Thất: Designing an Immersive Cinema Interior – Advanced Level
Từ Vựng: Immersive: (adj) mang tính trải nghiệm nhập vai Reclining: (adj) có thể ngả lưng Acoustic: (adj) thuộc âm thanh Ventilation: (n) sự thông gió Curved: (adj) có hình cong Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Thuyết Trình Báo Cáo Phân Tích Nhân Sự – Advanced Level
Từ Vựng: Turnover: (n) tỷ lệ nghỉ việc Performance: (n) hiệu suất làm việc Exit interview: (n) phỏng vấn khi nghỉ việc Career development: (n) phát triển nghề nghiệp Support system: (n) hệ thống hỗ trợ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Khách Sạn: Thuyết Trình Kế Hoạch Marketing Khách Sạn – Easy Level
Từ Vựng: Booking: (n) sự đặt phòng Campaign: (n) chiến dịch Budget: (n) ngân sách Discount: (n) giảm giá Revenue: (n) doanh thu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tóm Tắt Phiên Đánh Giá Code – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Listening Quiz: Xem Xét Hiệu Suất Đặt Thức Ăn Trực Tuyến – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Listening Quiz: Trình Bày Rà Soát Của Tổ Chức Xếp Hạng Tín Nhiệm – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Vocabulary Flashcards and Quiz