Từ Vựng:
Turnover: (n) tỷ lệ nghỉ việc
Performance: (n) hiệu suất làm việc
Exit interview: (n) phỏng vấn khi nghỉ việc
Career development: (n) phát triển nghề nghiệp
Support system: (n) hệ thống hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Turnover: (n) tỷ lệ nghỉ việc
Performance: (n) hiệu suất làm việc
Exit interview: (n) phỏng vấn khi nghỉ việc
Career development: (n) phát triển nghề nghiệp
Support system: (n) hệ thống hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: