Từ Vựng:
Immersive: (adj) mang tính trải nghiệm nhập vai
Reclining: (adj) có thể ngả lưng
Acoustic: (adj) thuộc âm thanh
Ventilation: (n) sự thông gió
Curved: (adj) có hình cong
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Immersive: (adj) mang tính trải nghiệm nhập vai
Reclining: (adj) có thể ngả lưng
Acoustic: (adj) thuộc âm thanh
Ventilation: (n) sự thông gió
Curved: (adj) có hình cong
Luyện tập thêm về bài học này: