Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Digital: (adj) kỹ thuật số
Advertising: (n) quảng cáo
Sponsorship: (n) sự tài trợ
Loyal: (adj) trung thành
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Budget: (n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Digital: (adj) kỹ thuật số
Advertising: (n) quảng cáo
Sponsorship: (n) sự tài trợ
Loyal: (adj) trung thành
Luyện tập thêm về bài học này: