Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Tiếng Anh Giáo Dục: Căn Chỉnh Mục Tiêu Học Phần Với Chuẩn Đầu Ra Chương Trình – Advanced Level
Từ Vựng: Align: (v) căn chỉnh, điều chỉnh cho phù hợp Objective: (n) mục tiêu Programme: (n) chương trình Outcome: (n) kết quả Collaboration: (n) sự hợp tác Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Nội Dung Số: Cải Thiện Hiệu Suất Nội Dung – Easy Level
Từ Vựng: Traffic: (n) lưu lượng truy cập Keywords: (n) từ khóa Title: (n) tiêu đề Images: (n) hình ảnh Links: (n) liên kết Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Du Lịch: Nói Về Sự Kiện Tiệc Trà Boston – Easy Level
Từ Vựng: Colonists: (n) những người định cư Taxes: (n) thuế Harbor: (n) cảng Protest: (v) phản đối; (n) sự phản đối Revolution: (n) cuộc cách mạng Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Dệt May: Thông Số Sấy Khô Và Xử Lý Nhiệt Cho Vải Kỹ Thuật – Advanced Level
Từ Vựng: Drying: (n) sự làm khô; (v) làm khô Curing: (n) sự xử lý nhiệt; (v) xử lý nhiệt Temperature: (n) nhiệt độ Finish: (n) lớp hoàn thiện; (v) hoàn thiện Textile: (n) dệt may, vải Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thiết Kế Giảng Dạy Cho Đào Tạo Phần Mềm – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tư Vấn Về Thời Điểm Tốt Nhất Để Bán Doanh Nghiệp – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đề xuất tinh gọn hệ thống kho – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tuân Thủ Quy Định Hút Nước Ngầm – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho Kĩ Sư Phần Mềm: Kiểm tra tuần đầu tiên – Advanced Level
Từ Vựng: Challenging: (adj) đầy thử thách Guidance: (n) sự hướng dẫn Arrange: (v) sắp xếp, bố trí Adjusting: (v) điều chỉnh Supportive: (adj) hỗ trợ, giúp đỡ Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Buổi gặp gỡ thăm con giữa Robert, Emma, và con của họ – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz