Từ Vựng:
Challenging: (adj) đầy thử thách
Guidance: (n) sự hướng dẫn
Arrange: (v) sắp xếp, bố trí
Adjusting: (v) điều chỉnh
Supportive: (adj) hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Challenging: (adj) đầy thử thách
Guidance: (n) sự hướng dẫn
Arrange: (v) sắp xếp, bố trí
Adjusting: (v) điều chỉnh
Supportive: (adj) hỗ trợ, giúp đỡ
Luyện tập thêm về bài học này: