Flashcards và Quiz Từ Vựng: Tuân Thủ Quy Định Hút Nước Ngầm – Medium Level

Dewatering
(n) việc hút nước ra khỏi công trường xây dựng
Consent
(n) sự đồng ý, sự chấp thuận
Groundwater
(n) nước ngầm
Compliance
(n) sự tuân thủ, sự chấp hành
Discharge
(v) xả, thải; (n) sự xả, sự thải

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Dewatering
Consent
Groundwater
Compliance
Discharge
(n) sự đồng ý, sự chấp thuận
(v) xả, thải; (n) sự xả, sự thải
(n) việc hút nước ra khỏi công trường xây dựng
(n) sự tuân thủ, sự chấp hành
(n) nước ngầm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Dewatering” mean?
4. What does “Consent” mean?
5. What does “Groundwater” mean?
6. What does “Compliance” mean?
7. What does “Discharge” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: