Danh mục: Tiếng Anh chuyên ngành
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bệnh Nhân Từ Chối Uống Thuốc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Cho NGOs: Tư Vấn Tuân Thủ Quy Trình Mua Sắm cho Các Khoản Mua Sắm Địa Phương – Medium Level
Từ Vựng: Procurement: (n) việc mua sắm Compliance: (n) sự tuân thủ Quotes: (n) báo giá Transparency: (n) tính minh bạch Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Marketing: Thảo Luận về Công Suất Sprint Trước Khi Cam Kết Phạm Vi – Medium Level
Từ Vựng: Capacity: (n) năng lực, khả năng Scope: (n) phạm vi Commit: (v) cam kết Reduce: (v) giảm Priority: (n) ưu tiên Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Returning Exhibition Goods After Trade Show – Advanced Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Quy Trình Điều Tra Nơi Làm Việc – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Công Nghệ Thông Tin: Thuyết Trình Bài Học Mạng Sau Sự Cố – Advanced Level
Từ Vựng: Firmware: (n) phần mềm nhúng Router: (n) bộ định tuyến Incident: (n) sự cố Backup: (v) sao lưu; (n) bản sao lưu Alert: (v) cảnh báo; (n) cảnh báo Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Using Virtual Reality for Better Visualization – Easy Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz
-
Tiếng Anh Sở Hữu Trí Tuệ: Công Bố SHTT Trong Gây Quỹ – Easy Level
Từ Vựng: Ip: (n) sở hữu trí tuệ Patent: (n) bằng sáng chế Trademark: (n) nhãn hiệu thương mại Non-disclosure agreement: (n) thỏa thuận bảo mật Trade secret: (n) bí mật thương mại Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Tiếng Anh Quản Lý Nhân Lực: Theo Dõi Duy Trì Thay Đổi Sau Chuyển Đổi – Medium Level
Từ Vựng: Sustainment: (n) sự duy trì Transformation: (n) sự chuyển đổi Indicators: (n) các chỉ số Documentation: (n) tài liệu Ongoing: (adj) đang diễn ra, liên tục Luyện tập thêm về bài học này: Listening Quiz Vocabulary Flashcards and Quiz
-
Flashcards và Quiz Từ Vựng: Phổ Biến Buổi Sáng Cho Đội Lễ Tân – Medium Level
Luyện tập thêm về bài học này: Listening Lesson Listening Quiz